| STT |
Hình ảnh |
Tên sản phẩm |
Số lượng |
Đơn giá (VND) |
Thành tiền (VND) |
| 1 |
|
Panme đo trong Mitutoyo- Nhật Bản, 145-218 |
|
10,913,000 |
10,913,000 |
| 2 |
|
Đồng hồ vạn năng Extech EX411 |
|
1,310,000 |
1,310,000 |
| 3 |
|
Máy cắt dây tia lửa điện |
|
0 |
0 |
| 4 |
|
Thiết bị kiểm tra ren chốt Helios Preisser, 0658012 |
|
1,163,000 |
1,163,000 |
| 5 |
|
Xe đo khoảng cách M&MPRO DMMW318 |
|
2,500,000 |
2,500,000 |
| 6 |
|
Máy đo cường độ sáng M&MPro LMLX1330B |
|
3,334,000 |
3,334,000 |
| 7 |
|
Ac quy năng lượng mặt trời |
|
0 |
0 |
| 8 |
|
Máy tách màu phân loại chè |
|
0 |
0 |
| 9 |
|
Máy đo khoảng cách 1000m |
|
11,090,000 |
11,090,000 |
| 10 |
|
Bút thử điện Extech 381626 |
|
820,500 |
820,500 |
| 11 |
|
Đồng hồ vạn năng Fluke 17B |
|
2,240,000 |
2,240,000 |
| 12 |
|
Máy cắt dây thường |
|
0 |
0 |
| Tổng số tiền: |
33,370,500 |