| STT |
Hình ảnh |
Tên sản phẩm |
Số lượng |
Đơn giá (VND) |
Thành tiền (VND) |
| 1 |
|
Compa đo trong Horex, 2540122 |
|
588,000 |
588,000 |
| 2 |
|
Thước lá thẳng INSIZE, 7110-2000 |
|
807,000 |
807,000 |
| 3 |
|
Thước đo góc đồng hồ Metrology- Đài Loan, UA-9000D |
|
2,441,000 |
2,441,000 |
| 4 |
|
Thước đo góc vạn năng INSIZE, 4799-180 |
|
340,000 |
340,000 |
| 5 |
|
Máy đo độ cứng trái cây Extech FHT200 |
|
0 |
0 |
| 6 |
|
Máy đo độ cứng cao su PCE-DD A |
|
6,858,000 |
6,858,000 |
| 7 |
|
Thước đo góc vạn năng Mitutoyo 187-907, L150 |
|
4,500,000 |
4,500,000 |
| 8 |
|
Thước đo góc INSIZE, 2328-10 |
|
570,000 |
570,000 |
| Tổng số tiền: |
16,104,000 |