| STT |
Hình ảnh |
Tên sản phẩm |
Số lượng |
Đơn giá (VND) |
Thành tiền (VND) |
| 1 |
|
Camera ảnh nhiệt KT-140 |
|
0 |
0 |
| 2 |
|
Kính hiển vi so sánh vật mẫu PB-343C |
|
0 |
0 |
| 3 |
|
Thước đo góc Mitutoyo, 187-201 |
|
2,135,000 |
2,135,000 |
| 4 |
|
Thước đo góc điện tử Metrology- Đài Loan, UA-9000E |
|
9,880,000 |
9,880,000 |
| 5 |
|
Thước đo độ sâu điện tử chống nước Mitutoyo- Nhật Bản, 571-253-10 |
|
8,500,000 |
8,500,000 |
| 6 |
|
Kính hiển vi soi nổi PS-820NG |
|
0 |
0 |
| 7 |
|
Máy đo độ dày bằng siêu âm HUATEC TG3100 |
|
10,740,000 |
10,740,000 |
| 8 |
|
Thước đo độ sâu điện tử MOORE & WRIGHT – Anh, MW 170-30DB |
|
2,382,000 |
2,382,000 |
| 9 |
|
Thước đo góc đồng hồ Metrology- Đài Loan, UA-9000D |
|
2,441,000 |
2,441,000 |
| 10 |
|
Biến tần HYUNDAI N300P |
|
0 |
0 |
| 11 |
|
Máy đo độ dầy kim loại PCE- TG 100 |
|
27,938,000 |
27,938,000 |
| 12 |
|
Thước đo góc vạn năng INSIZE, 4799-180 |
|
340,000 |
340,000 |
| 13 |
|
Thước đo độ sâu điện tử (có đầu móc) MOORE & WRIGHT – Anh, MW 170-30DH |
|
2,382,000 |
2,382,000 |
| 14 |
|
Kính hiển vi soi nổi PS-130A |
|
0 |
0 |
| Tổng số tiền: |
66,738,000 |