| STT | Hình ảnh | Tên sản phẩm | Số lượng | Đơn giá (VND) | Thành tiền (VND) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Panme đo trong 3 điểm cơ khí Metrology- Đài Loan, TP-05S |
|
0 | 0 | |||
| 2 |
|
Panme đo trong điện tử Metrology- Đài Loan, IM-9001E |
|
5,214,000 | 5,214,000 | |||
| 3 |
|
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo – Nhật Bản, 505-686 |
|
2,641,000 | 2,641,000 | |||
| Tổng số tiền: | 7,855,000 | |||||||



