| STT | Hình ảnh | Tên sản phẩm | Số lượng | Đơn giá (VND) | Thành tiền (VND) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Panme đo trong Mitutoyo- Nhật Bản, 145-189 |
|
6,458,000 | 6,458,000 | |||
| 2 |
|
Panme đo trong INSIZE 25-50mm, 3220-50 |
|
1,151,000 | 1,151,000 | |||
| 3 |
|
Thước cặp cơ khí đo đường kính thân cây HAGLOF, Thụy Điển, 11-100-1106 |
|
4,949,000 | 4,949,000 | |||
| Tổng số tiền: | 12,558,000 | |||||||



