| STT | Hình ảnh | Tên sản phẩm | Số lượng | Đơn giá (VND) | Thành tiền (VND) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo – Nhật Bản, 505-686 |
|
2,641,000 | 2,641,000 | |||
| 2 |
|
Panme đo trong Mitutoyo- Nhật Bản, 145-185 |
|
3,510,000 | 3,510,000 | |||
| 3 |
|
Panme đo trong lỗ dạng khẩu Mitutoyo- Nhật Bản, 137-201 |
|
2,740,000 | 2,740,000 | |||
| Tổng số tiền: | 8,891,000 | |||||||



