| STT |
Hình ảnh |
Tên sản phẩm |
Số lượng |
Đơn giá (VND) |
Thành tiền (VND) |
| 1 |
|
Máy tách màu gạo SR7 |
|
0 |
0 |
| 2 |
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA |
|
0 |
0 |
| 3 |
|
Máy đếm tần CNT 90 |
|
0 |
0 |
| 4 |
|
Máy đo cường độ ánh sáng AR 823+ |
|
1,690,000 |
1,690,000 |
| 5 |
|
Máy cắt dây thường |
|
0 |
0 |
| 6 |
|
Máy dò khí CO ( báo khói ) cảnh báo hỏa hoạn M&MPro GDGS005 |
|
1,650,000 |
1,650,000 |
| 7 |
|
Bộ căn lá Horex, 2608105 |
|
840,000 |
840,000 |
| 8 |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Extech SDL400 |
|
6,655,000 |
6,655,000 |
| 9 |
|
Đồ gá tháo lắp đầu kẹp dao |
|
0 |
0 |
| 10 |
|
Máy thử độ cứng INSIZE, CODE ISH-TDV2000 |
|
0 |
0 |
| 11 |
|
Xe đo khoảng cách M&MPRO DMJC326 |
|
1,475,000 |
1,475,000 |
| 12 |
|
Đồng hồ đo áp suất các loại khí Amoniac |
|
0 |
0 |
| 13 |
|
Máy tách màu ngũ cốc |
|
0 |
0 |
| 14 |
|
Máy Đếm Tần AT5000-F1 / F2 / F3 |
|
0 |
0 |
| 15 |
|
Đồng hồ vạn năng kyoritsu 1009 |
|
850,000 |
850,000 |
| 16 |
|
Panme đo trong Mitutoyo- Nhật Bản, 145-192 |
|
8,735,000 |
8,735,000 |
| 17 |
|
Panme đo trong điện tử Metrology- Đài Loan, IM-9007E |
|
6,870,000 |
6,870,000 |
| 18 |
|
Máy Đếm Tần AT-F1000C |
|
0 |
0 |
| 19 |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Extech EA30 |
|
4,075,000 |
4,075,000 |
| 20 |
|
Bộ gá kẹp 52 chi tiết |
|
0 |
0 |
| 21 |
|
Kiểu phao Nivomag |
|
0 |
0 |
| 22 |
|
Camera ảnh nhiệt KT-384 |
|
0 |
0 |
| 23 |
|
Panme đo trong cơ khí hiện số Metrology- Đài Loan, IM-9001D |
|
2,226,000 |
2,226,000 |
| 24 |
|
Bộ kít máy đo khoảng cách laser và súng đo nhiệt độ Fluke 411D/62 |
|
0 |
0 |
| 25 |
|
Máy cắt dây thường |
|
0 |
0 |
| 26 |
|
Panme đo trong cơ khí hiện số Metrology- Đài Loan, IM-9002D |
|
2,355,000 |
2,355,000 |
| 27 |
|
Máy thử độ cứng Rockwell HUATEC HR450 |
|
0 |
0 |
| Tổng số tiền: |
37,421,000 |