| STT |
Hình ảnh |
Tên sản phẩm |
Số lượng |
Đơn giá (VND) |
Thành tiền (VND) |
| 1 |
|
Panme đo trong Mitutoyo- Nhật Bản, 145-192 |
|
8,735,000 |
8,735,000 |
| 2 |
|
Panme đo trong điện tử Metrology- Đài Loan, IM-9007E |
|
6,870,000 |
6,870,000 |
| 3 |
|
Panme đo trong cơ khí hiện số Metrology- Đài Loan, IM-9002D |
|
2,355,000 |
2,355,000 |
| 4 |
|
Đế từ khối V - INSIZE , 6801-1201 |
|
2,484,000 |
2,484,000 |
| 5 |
|
Đế từ Mitutoyo- Nhật Bản 7032 |
|
0 |
0 |
| 6 |
|
Panme đo trong Mitutoyo- Nhật Bản, 145-218 |
|
10,913,000 |
10,913,000 |
| 7 |
|
Panme đo trong ba điểm điện tử INSIZE, 3127 - 4 |
|
9,800,000 |
9,800,000 |
| Tổng số tiền: |
41,157,000 |