| STT | Hình ảnh | Tên sản phẩm | Số lượng | Đơn giá (VND) | Thành tiền (VND) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo- Nhật Bản, 103-146-10 |
|
2,916,000 | 2,916,000 | |||
| 2 |
|
Panme đo ngoài cơ khí Moore & Wright MW200-03BL |
|
722,000 | 722,000 | |||
| 3 |
|
Panme đo ngoài cơ khí Moore & Wright MW1965M |
|
518,000 | 518,000 | |||
| Tổng số tiền: | 4,156,000 | |||||||



