| STT | Hình ảnh | Tên sản phẩm | Số lượng | Đơn giá (VND) | Thành tiền (VND) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Panme đo ngoài chân ren Mitutoyo-Nhật Bản, 112-153 |
|
2,430,000 | 2,430,000 | |||
| 2 |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo- Nhật Bản, 103-150 |
|
5,200,000 | 5,200,000 | |||
| 3 |
|
Panme đo ngoài cơ khí với đầu đo thay đổi Metrology- Đài Loan, OM-9058 |
|
5,408,000 | 5,408,000 | |||
| Tổng số tiền: | 13,038,000 | |||||||



