| STT | Hình ảnh | Tên sản phẩm | Số lượng | Đơn giá (VND) | Thành tiền (VND) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0106 |
|
17,233,000 | 17,233,000 | |||
| 2 |
|
Bàn rà chuẩn METROLOGY-Taiwan GN-100200/0.0060mm |
|
0 | 0 | |||
| 3 |
|
Bàn rà chuẩn METROLOGY-Taiwan GN-150150/0.0050mm |
|
0 | 0 | |||
| 4 |
|
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-101A |
|
12,653,000 | 12,653,000 | |||
| 5 |
|
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1101 |
|
29,810,000 | 29,810,000 | |||
| 6 |
|
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106 |
|
18,000,000 | 18,000,000 | |||
| Tổng số tiền: | 77,696,000 | |||||||



