| STT |
Hình ảnh |
Tên sản phẩm |
Số lượng |
Đơn giá (VND) |
Thành tiền (VND) |
| 1 |
|
Đồng hồ đo lưu lượng nước LXLCY 50~500(China) |
|
0 |
0 |
| 2 |
|
Toyota electronically controlled gasoline engine training platform |
|
0 |
0 |
| 3 |
|
Thước cặp điện tử Asimeto 307 |
|
0 |
0 |
| 4 |
|
Máy tạo dòng PI501 |
|
0 |
0 |
| 5 |
|
Wiper Scrubber Training Equipment |
|
0 |
0 |
| 6 |
|
Đồng hồ đo lưu lượng nước GPRS DN 15-300 |
|
0 |
0 |
| 7 |
|
BOSCH German electronic control common rail diesel engine training platform |
|
0 |
0 |
| 8 |
|
automobile engine assembling and disassembling operation table |
|
0 |
0 |
| 9 |
|
Automatic Transmission Anatomy Teaching Equipment |
|
0 |
0 |
| 10 |
|
Đồng hồ đo lưu lượng và tốc độ dòng chảy DN 15 |
|
0 |
0 |
| 11 |
|
Đồng hồ đo lưu lượng nước LXLC-50~500 (China) |
|
0 |
0 |
| 12 |
|
Automotive Technology Training Equipment |
|
0 |
0 |
| 13 |
|
Toyota 5A engine disassembly overturning rack |
|
0 |
0 |
| 14 |
|
Charging System Training Equipment |
|
0 |
0 |
| 15 |
|
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-185 |
|
10,460,000 |
10,460,000 |
| Tổng số tiền: |
10,460,000 |