| STT | Hình ảnh | Tên sản phẩm | Số lượng | Đơn giá (VND) | Thành tiền (VND) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Thước đo góc INSIZE, 2328-10 |
|
570,000 | 570,000 | |||
| 2 |
|
Đế kẹp panme INSIZE, 6301 |
|
312,000 | 312,000 | |||
| 3 |
|
Thước đo góc vạn năng Mitutoyo 187-907, L150 |
|
4,500,000 | 4,500,000 | |||
| 4 |
|
Đế từ tính Mitutoyo 7011S-10 |
|
1,240,000 | 1,240,000 | |||
| Tổng số tiền: | 6,622,000 | |||||||



