| STT | Hình ảnh | Tên sản phẩm | Số lượng | Đơn giá (VND) | Thành tiền (VND) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Máy đo độ cứng cầm tay INSIZE, ISH-SPHA |
|
0 | 0 | |||
| 2 |
|
Máy đo độ cứng kim loại HUATEC HL50 |
|
0 | 0 | |||
| 3 |
|
Đế từ Mitutoyo- Nhật Bản 7032 |
|
0 | 0 | |||
| 4 |
|
Đế từ khối V - INSIZE , 6801-1201 |
|
2,484,000 | 2,484,000 | |||
| 5 |
|
Thước đo góc vạn năng Horex, 2410522 |
|
2,244,000 | 2,244,000 | |||
| 6 |
|
Bộ căn mẫu chuẩn gồm 32 khối chuẩn cấp 1 Horex, 2662102 |
|
12,730,000 | 12,730,000 | |||
| Tổng số tiền: | 17,458,000 | |||||||



