| STT |
Hình ảnh |
Tên sản phẩm |
Số lượng |
Đơn giá (VND) |
Thành tiền (VND) |
| 1 |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Extech 380360 |
|
4,827,500 |
4,827,500 |
| 2 |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Extech 380366 |
|
9,827,000 |
9,827,000 |
| 3 |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện KYORITSU 3122A, K3122A |
|
6,650,000 |
6,650,000 |
| 4 |
|
Đo điện trở cách điện, Mê gôm mét Hioki IR4017-20 |
|
4,022,000 |
4,022,000 |
| 5 |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki 3454-11 |
|
4,790,000 |
4,790,000 |
| 6 |
|
Đo điện trở cách điện đa năng Fluke 1577 |
|
0 |
0 |
| 7 |
|
Đo điện trở cách điện, Mê gôm mét Hioki 3490 |
|
5,114,000 |
5,114,000 |
| Tổng số tiền: |
35,230,500 |