| STT |
Hình ảnh |
Tên sản phẩm |
Số lượng |
Đơn giá (VND) |
Thành tiền (VND) |
| 1 |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện KYORITSU 3121A, K3121A |
|
6,800,000 |
6,800,000 |
| 2 |
|
Đo điện trở cách điện, Megomet Hioki IR4056-20 |
|
3,898,000 |
3,898,000 |
| 3 |
|
Thiết bị đo điện trở cách điện Hioki IR4016-20 |
|
3,881,000 |
3,881,000 |
| 4 |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện KYORITSU 3124, K3124 |
|
24,928,000 |
24,928,000 |
| 5 |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Extech 380363 |
|
5,600,000 |
5,600,000 |
| 6 |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện KYORITSU 3001B, K3001B |
|
4,160,000 |
4,160,000 |
| Tổng số tiền: |
49,267,000 |