| STT | Hình ảnh | Tên sản phẩm | Số lượng | Đơn giá (VND) | Thành tiền (VND) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Thước đo độ cao điện tử Mitutoyo- Nhật Bản, 192-614-10 |
|
0 | 0 | |||
| 2 |
|
Kính hiển vi sinh học HTIXY-1 |
|
31,185,000 | 31,185,000 | |||
| 3 |
|
Pame đo ngoài cơ khí Asimeto 102 |
|
0 | 0 | |||
| 4 |
|
Máy tiện thường, tiện vạn năng |
|
0 | 0 | |||
| 5 |
|
Máy tiện CNC băng nghiêng |
|
0 | 0 | |||
| 6 |
|
Panme đo ngoài cơ khí Starrett – Mỹ, 436MXRL-300 |
|
7,860,000 | 7,860,000 | |||
| 7 |
|
Máy tiện CNC |
|
0 | 0 | |||
| 8 |
|
Máy tiện dầu |
|
0 | 0 | |||
| 9 |
|
Máy tiện |
|
0 | 0 | |||
| Tổng số tiền: | 39,045,000 | |||||||



