| STT | Hình ảnh | Tên sản phẩm | Số lượng | Đơn giá (VND) | Thành tiền (VND) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện KYORITSU 3126, K3126 |
|
29,625,000 | 29,625,000 | |||
| 2 |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện KYORITSU 3123A, K3123A |
|
9,600,000 | 9,600,000 | |||
| 3 |
|
Đo điện trở cách điện Fluke 1507 |
|
12,054,000 | 12,054,000 | |||
| 4 |
|
Đo điện trở vạn năng Fluke 1587 |
|
16,656,000 | 16,656,000 | |||
| Tổng số tiền: | 67,935,000 | |||||||



