| STT | Hình ảnh | Tên sản phẩm | Số lượng | Đơn giá (VND) | Thành tiền (VND) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Đo điện trở cách điện, Megomet Hioki IR4056-20 |
|
3,898,000 | 3,898,000 | |||
| 2 |
|
Thiết bị đo điện trở cách điện Hioki IR4016-20 |
|
3,881,000 | 3,881,000 | |||
| 3 |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện KYORITSU 3124, K3124 |
|
24,928,000 | 24,928,000 | |||
| Tổng số tiền: | 32,707,000 | |||||||



