| STT |
Hình ảnh |
Tên sản phẩm |
Số lượng |
Đơn giá (VND) |
Thành tiền (VND) |
| 1 |
|
Panme đo trong lỗ dạng khẩu Mitutoyo- Nhật Bản, 137-201 |
|
2,740,000 |
2,740,000 |
| 2 |
|
Máy tách màu gạo SR1 |
|
0 |
0 |
| 3 |
|
Panme đo trong Mitutoyo-Nhật Bản, 141-205 |
|
2,949,000 |
2,949,000 |
| 4 |
|
Panme đo trong lỗ dạng khẩu Mitutoyo- Nhật Bản, 137-204 |
|
5,420,000 |
5,420,000 |
| 5 |
|
Thước đo góc vạn năng Mitutoyo 187-901, L150 |
|
5,623,000 |
5,623,000 |
| 6 |
|
Panme đo trong Mitutoyo- Nhật Bản, 145-220 |
|
12,662,000 |
12,662,000 |
| 7 |
|
Panme đo trong cơ khí mitutoyo |
|
0 |
0 |
| 8 |
|
Đồng hồ đo áp suất MR20 F100 |
|
0 |
0 |
| 9 |
|
Máy khoan EDM |
|
0 |
0 |
| 10 |
|
Máy đo khoảng cách laser Leica Disto D5 |
|
12,790,000 |
12,790,000 |
| Tổng số tiền: |
42,184,000 |